Trang chủAGY • LON
add
Allergy Therapeutics plc
Giá đóng cửa hôm trước
10,90 GBX
Mức chênh lệch một ngày
10,13 GBX - 10,90 GBX
Phạm vi một năm
5,50 GBX - 12,10 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
658,58 Tr GBP
Số lượng trung bình
223,69 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,14 Tr | 6,61% |
Chi phí hoạt động | 16,43 Tr | 23,58% |
Thu nhập ròng | -9,96 Tr | -67,73% |
Biên lợi nhuận ròng | -54,90 | -57,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,61 Tr | -143,26% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,08 Tr | -53,48% |
Tổng tài sản | 71,00 Tr | -2,69% |
Tổng nợ | 66,76 Tr | -16,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,25 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,14 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -20,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -45,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,96 Tr | -67,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,88 Tr | -60,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,38 Tr | -94,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,87 Tr | -32,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,35 Tr | -130,89% |
Dòng tiền tự do | -4,63 Tr | -73,26% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
584