Trang chủAHCO • NASDAQ
add
Adapthealth Corp
12,15 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
12,15 $
Đóng cửa: 21 thg 4, 17:36:35 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
12,67 $
Mức chênh lệch một ngày
12,11 $ - 12,75 $
Phạm vi một năm
7,11 $ - 12,87 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,65 T USD
Số lượng trung bình
1,54 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 846,29 Tr | -1,21% |
Chi phí hoạt động | 132,47 Tr | 11,48% |
Thu nhập ròng | -102,77 Tr | -304,47% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,14 | -306,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,27 | -35,88% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 149,94 Tr | -16,06% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 106,24 Tr | -5,69% |
Tổng tài sản | 4,32 T | -3,80% |
Tổng nợ | 2,79 T | -4,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 135,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -102,77 Tr | -304,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 183,18 Tr | 21,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -124,47 Tr | -43,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -32,94 Tr | 38,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 25,78 Tr | 169,46% |
Dòng tiền tự do | 71,64 Tr | 1.092,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
10.900