Trang chủAHL-F • NYSE
add
Aspen Insurance Holdings Depositary Shs Repstg 1 1000 Int In Sh Of Perpetual Non Cumulative Pfd Stk
Giá đóng cửa hôm trước
24,78 $
Mức chênh lệch một ngày
24,69 $ - 24,94 $
Phạm vi một năm
21,83 $ - 25,53 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,24 T USD
Số lượng trung bình
28,94 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 898,80 Tr | 3,22% |
Chi phí hoạt động | 163,30 Tr | 22,78% |
Thu nhập ròng | 134,90 Tr | -45,74% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,01 | -47,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 273,28 Tr | 59,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,87 T | 7,56% |
Tổng tài sản | 16,31 T | 3,56% |
Tổng nợ | 12,68 T | 2,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 91,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 134,90 Tr | -45,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | 315,10 Tr | 67,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 326,20 Tr | 178,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -108,50 Tr | -18,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 532,00 Tr | 260,87% |
Dòng tiền tự do | 400,59 Tr | 106,08% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
1.169