Trang chủAIBT • OTCMKTS
add
Aibotics Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
0,00095 $
Mức chênh lệch một ngày
0,00075 $ - 0,00090 $
Phạm vi một năm
0,00060 $ - 0,032 $
Số lượng trung bình
4,93 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 474,26 N | -4,63% |
Thu nhập ròng | -608,28 N | -23,76% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -303,28 N | 7,93% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 255,94 N | 38,27% |
Tổng tài sản | 874,67 N | -39,97% |
Tổng nợ | 4,83 Tr | -0,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -3,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 567,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -125,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 46,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -608,28 N | -23,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | -86,60 N | -401,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 112,07 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 25,47 N | 247,56% |
Dòng tiền tự do | -25,10 N | 91,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1