Trang chủAIGFF • OTCMKTS
add
Genesis AI Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,043 $
Phạm vi một năm
0,050 $ - 0,35 $
Giá trị vốn hóa thị trường
464,81 N CAD
Số lượng trung bình
673,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 74,45 N | -73,47% |
Thu nhập ròng | -83,04 N | -1,40% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,53 N | -71,59% |
Tổng tài sản | 46,14 N | -80,46% |
Tổng nợ | 1,41 Tr | 28,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,36 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -317,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -83,04 N | -1,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | -25,26 N | -294,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -25,26 N | -294,02% |
Dòng tiền tự do | 9,84 N | -80,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trụ sở chính
Trang web