Trang chủAIT • BKK
add
Advanced Information Tchnlgy Pblc Cmpny
Giá đóng cửa hôm trước
4,88 ฿
Mức chênh lệch một ngày
4,64 ฿ - 4,70 ฿
Phạm vi một năm
4,08 ฿ - 5,30 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
7,47 T THB
Số lượng trung bình
662,52 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,53 T | -11,05% |
Chi phí hoạt động | 172,03 Tr | -15,61% |
Thu nhập ròng | 140,06 Tr | -6,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,15 | 5,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 197,01 Tr | -12,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,52 T | 32,80% |
Tổng tài sản | 6,54 T | -3,87% |
Tổng nợ | 2,52 T | 0,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,02 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,54 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 140,06 Tr | -6,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | 485,57 Tr | 1.549,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -28,83 Tr | 50,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -40,78 Tr | -209,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 415,96 Tr | 4.633,25% |
Dòng tiền tự do | 408,32 Tr | 391,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
668