Trang chủAJOONI • NSE
add
Ajooni Biotech Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4,36 ₹
Mức chênh lệch một ngày
4,21 ₹ - 4,50 ₹
Phạm vi một năm
3,55 ₹ - 6,60 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
737,20 Tr INR
Số lượng trung bình
415,40 N
Tỷ số P/E
13,59
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 587,53 Tr | 72,63% |
Chi phí hoạt động | 83,52 Tr | 92,27% |
Thu nhập ròng | 16,48 Tr | 125,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,80 | 30,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 24,93 Tr | 173,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,73 Tr | -99,02% |
Tổng tài sản | 1,14 T | 21,42% |
Tổng nợ | 226,46 Tr | 257,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 910,85 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 164,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 16,48 Tr | 125,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
134