Trang chủAJX • ASX
add
Alexium International Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0070 $
Phạm vi một năm
0,0047 $ - 0,0085 $
Giá trị vốn hóa thị trường
21,89 Tr AUD
Số lượng trung bình
200,94 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 895,97 N | -21,76% |
Chi phí hoạt động | 1,31 Tr | 5,76% |
Thu nhập ròng | -1,05 Tr | -26,51% |
Biên lợi nhuận ròng | -116,85 | -61,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -897,35 N | -28,39% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 397,77 N | -78,91% |
Tổng tài sản | 2,73 Tr | -38,42% |
Tổng nợ | 5,11 Tr | 89,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -2,39 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,64 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -86,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -144,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,05 Tr | -26,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | -732,98 N | -47,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,98 N | 80,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 608,35 N | 24,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -132,34 N | -58,41% |
Dòng tiền tự do | -665,66 N | -24,37% |
Giới thiệu
Alexium International Group Limited is an advanced materials company headquartered in Melbourne, Victoria with operations in Greer, South Carolina.
Alexium has a presence in the United States and Australia, and is listed on the Australian Securities Exchange. Wikipedia
Ngày thành lập
1994
Trang web