Trang chủAKA • ASX
add
Aureka Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 $
Mức chênh lệch một ngày
0,11 $ - 0,11 $
Phạm vi một năm
0,084 $ - 0,19 $
Giá trị vốn hóa thị trường
15,85 Tr AUD
Số lượng trung bình
349,54 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,07 N | -95,46% |
Chi phí hoạt động | 1,77 Tr | 71,56% |
Thu nhập ròng | -1,14 Tr | -10,72% |
Biên lợi nhuận ròng | -106,48 N | -2.339,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,76 Tr | -75,42% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,97 Tr | 1,36% |
Tổng tài sản | 8,34 Tr | 54,69% |
Tổng nợ | 1,28 Tr | 213,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,06 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 157,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -53,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -58,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,14 Tr | -10,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,66 Tr | -94,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 53,86 N | 4.841,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,62 Tr | -46,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 15,91 N | -99,28% |
Dòng tiền tự do | -1,42 Tr | -213,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
30