Trang chủAKENR • IST
add
Akenerji Elektrik Uretim AS
Giá đóng cửa hôm trước
10,23 ₺
Mức chênh lệch một ngày
10,08 ₺ - 10,35 ₺
Phạm vi một năm
8,84 ₺ - 14,25 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
7,42 T TRY
Số lượng trung bình
6,80 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,27 T | -21,19% |
Chi phí hoạt động | 246,35 Tr | -27,24% |
Thu nhập ròng | -4,48 T | 20,38% |
Biên lợi nhuận ròng | -61,66 | -1,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 26,86 Tr | -95,19% |
Thuế suất hiệu dụng | -52,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 655,82 Tr | -72,40% |
Tổng tài sản | 39,72 T | -12,68% |
Tổng nợ | 26,85 T | -2,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,87 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 729,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,48 T | 20,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 266,72 Tr | -66,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -124,40 Tr | 18,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,04 T | -9,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -998,54 Tr | -97,06% |
Dòng tiền tự do | 193,63 Tr | -66,43% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1 thg 1, 1989
Trang web
Nhân viên
229