Trang chủAKG • ASX
add
Tập đoàn Academies Australasia
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 $
Phạm vi một năm
0,090 $ - 0,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
13,29 Tr AUD
Số lượng trung bình
79,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,26 Tr | -5,81% |
Chi phí hoạt động | 5,98 Tr | -2,27% |
Thu nhập ròng | -377,00 N | 21,29% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,35 | 16,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,48 Tr | -8,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,02 Tr | -32,50% |
Tổng tài sản | 70,35 Tr | -9,90% |
Tổng nợ | 54,87 Tr | -10,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,48 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 132,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -377,00 N | 21,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | 878,50 N | 1.337,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -48,50 N | 38,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,18 Tr | 3,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -347,00 N | 74,57% |
Dòng tiền tự do | 1,14 Tr | -3,29% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1908
Trang web
Nhân viên
44