Trang chủAKRA • IDX
add
AKR Corporindo Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
1.490,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
1.425,00 Rp - 1.505,00 Rp
Phạm vi một năm
1.065,00 Rp - 1.505,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
28,53 NT IDR
Số lượng trung bình
25,31 Tr
Tỷ số P/E
11,58
Tỷ lệ cổ tức
6,90%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,62 NT | 34,65% |
Chi phí hoạt động | 308,38 T | 10,64% |
Thu nhập ròng | 822,48 T | 8,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,04 | -19,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,14 NT | 16,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,40 NT | 19,35% |
Tổng tài sản | 36,56 NT | 10,43% |
Tổng nợ | 20,95 NT | 13,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,61 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,80 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 822,48 T | 8,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | 550,85 T | 17,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -505,12 T | -103,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 486,05 T | 45,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 556,34 T | -21,88% |
Dòng tiền tự do | 706,86 T | 861,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1960
Trang web
Nhân viên
2.140