Trang chủAKSI • IDX
add
MINERAL SUMBERDAYA MANDIRI TBK PT
Giá đóng cửa hôm trước
326,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
320,00 Rp - 340,00 Rp
Phạm vi một năm
162,00 Rp - 650,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
230,40 T IDR
Số lượng trung bình
499,02 N
Tỷ số P/E
103,51
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 107,80 T | 19,50% |
Chi phí hoạt động | -4,32 T | 50,60% |
Thu nhập ròng | 1,15 T | 110,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,07 | 108,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,53 T | 51,88% |
Thuế suất hiệu dụng | 191,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 96,45 T | 4,58% |
Tổng tài sản | 334,81 T | 12,37% |
Tổng nợ | 163,39 T | 26,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 171,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 720,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,15 T | 110,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,17 T | -12,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,41 T | -325,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,74 T | 17,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,99 T | -160,85% |
Dòng tiền tự do | 13,93 T | 6,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
447