Trang chủALKYLAMINE • NSE
add
Alkyl Amines Chemicals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.437,50 ₹
Mức chênh lệch một ngày
1.405,80 ₹ - 1.437,50 ₹
Phạm vi một năm
1.212,00 ₹ - 2.438,80 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
72,08 T INR
Số lượng trung bình
159,18 N
Tỷ số P/E
39,86
Tỷ lệ cổ tức
0,71%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,54 T | -4,63% |
Chi phí hoạt động | 1,20 T | -4,94% |
Thu nhập ròng | 422,60 Tr | -3,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,94 | 1,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 8,25 | -3,51% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 670,31 Tr | -1,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | — | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 51,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 422,60 Tr | -3,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
686