Trang chủALMD • TLV
add
Allmed Solutions Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
36,50 ILA
Mức chênh lệch một ngày
36,50 ILA - 36,50 ILA
Phạm vi một năm
27,90 ILA - 40,50 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
36,51 Tr ILS
Số lượng trung bình
38,60 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 3,39 Tr | 19,88% |
Thu nhập ròng | -3,56 Tr | -32,71% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,25 Tr | -17,22% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,39 Tr | -31,94% |
Tổng tài sản | 31,54 Tr | -29,58% |
Tổng nợ | 3,48 Tr | 25,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 28,07 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 88,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -26,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -29,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,56 Tr | -32,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,38 Tr | -68,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,59 Tr | 88,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -96,00 N | -36,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 54,00 N | 119,85% |
Dòng tiền tự do | -2,58 Tr | -59,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
22