Trang chủAMAG • IDX
add
Asuransi Multi Artha Guna Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
438,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
432,00 Rp - 440,00 Rp
Phạm vi một năm
340,00 Rp - 510,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
2,16 NT IDR
Số lượng trung bình
72,87 N
Tỷ số P/E
13,67
Tỷ lệ cổ tức
9,26%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 801,40 T | -4,65% |
Chi phí hoạt động | 89,89 T | 5,95% |
Thu nhập ròng | 41,36 T | -76,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,16 | -75,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 44,75 T | -77,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 715,50 T | 11,43% |
Tổng tài sản | 5,75 NT | 11,77% |
Tổng nợ | 3,58 NT | 13,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,17 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,95 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 41,36 T | -76,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,04 T | -79,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -39,31 T | 89,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -20,71 T | -5.454,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -24,46 T | 91,18% |
Dòng tiền tự do | 430,75 T | 228,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
772