Trang chủAMAN • IDX
add
Makmur Berkah Amanda Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
312,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
310,00 Rp - 310,00 Rp
Phạm vi một năm
88,00 Rp - 382,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
1,21 NT IDR
Số lượng trung bình
3,14 Tr
Tỷ số P/E
20,91
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 52,05 T | 0,47% |
Chi phí hoạt động | 20,61 T | 30,78% |
Thu nhập ròng | 4,57 T | -46,80% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,77 | -47,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 17,27 T | -47,88% |
Thuế suất hiệu dụng | 83,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,38 T | 26,17% |
Tổng tài sản | 1,48 NT | 10,73% |
Tổng nợ | 652,70 T | 14,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 825,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,87 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,57 T | -46,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | -50,31 T | -6.839,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 55,53 T | 293,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,51 T | -110,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,51 T | -73,88% |
Dòng tiền tự do | -11,37 T | 31,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
184