Trang chủAMAR3 • BVMF
add
Marisa Lojas SA
Giá đóng cửa hôm trước
0,90 R$
Mức chênh lệch một ngày
0,89 R$ - 0,90 R$
Phạm vi một năm
0,83 R$ - 1,63 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
462,16 Tr BRL
Số lượng trung bình
142,51 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 458,09 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 189,68 Tr | — |
Thu nhập ròng | -70,29 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | -15,34 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 63,21 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | -0,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 47,99 Tr | -47,87% |
Tổng tài sản | 2,06 T | 8,01% |
Tổng nợ | 1,83 T | 13,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 224,16 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 513,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -70,29 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 70,97 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,58 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -71,58 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,19 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 163,59 Tr | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1948
Trang web
Nhân viên
14.416