Trang chủAMCO • LON
add
Amcomri Group PLC
Giá đóng cửa hôm trước
143,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
142,00 GBX - 146,00 GBX
Phạm vi một năm
47,25 GBX - 165,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
102,21 Tr GBP
Số lượng trung bình
81,40 N
Tỷ số P/E
34,44
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,58 Tr | 27,13% |
Chi phí hoạt động | 5,25 Tr | 24,25% |
Thu nhập ròng | 740,50 N | 598,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,78 | 493,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,89 Tr | 47,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,58 Tr | -28,97% |
Tổng tài sản | 67,81 Tr | 14,69% |
Tổng nợ | 44,14 Tr | 14,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,67 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 71,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 740,50 N | 598,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,70 Tr | -27,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,62 Tr | -177,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -672,50 N | -142,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 408,50 N | -91,30% |
Dòng tiền tự do | 861,88 N | 88,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
422