Trang chủANCR • LON
add
Animalcare Group Plc
Giá đóng cửa hôm trước
332,50 GBX
Mức chênh lệch một ngày
330,00 GBX - 335,00 GBX
Phạm vi một năm
216,00 GBX - 340,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
228,54 Tr GBP
Số lượng trung bình
454,23 N
Tỷ số P/E
77,68
Tỷ lệ cổ tức
1,57%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,88 Tr | 18,54% |
Chi phí hoạt động | 10,07 Tr | 46,44% |
Thu nhập ròng | 1,63 Tr | -82,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,46 | -85,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,59 Tr | -15,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,92 Tr | -71,52% |
Tổng tài sản | 163,87 Tr | 32,80% |
Tổng nợ | 50,62 Tr | 94,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 113,25 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 68,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,63 Tr | -82,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,63 Tr | -5,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,29 Tr | -109,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,33 Tr | -311,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -898,50 N | -105,95% |
Dòng tiền tự do | 2,87 Tr | -14,02% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1972
Trang web
Nhân viên
201