Trang chủANDG • NYSE
add
Andersen Group Inc
28,25 $
Sau giờ giao dịch:(0,60%)-0,17
28,08 $
Đóng cửa: 10 thg 4, 16:04:39 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
27,99 $
Mức chênh lệch một ngày
27,01 $ - 28,64 $
Phạm vi một năm
18,12 $ - 30,22 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,15 T USD
Số lượng trung bình
356,38 N
Tỷ số P/E
55,14
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 170,35 Tr | 19,62% |
Chi phí hoạt động | 49,24 Tr | 32,43% |
Thu nhập ròng | -68,03 Tr | -600,96% |
Biên lợi nhuận ròng | -39,94 | -486,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,07 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,71 Tr | 55,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 258,46 Tr | 133,95% |
Tổng tài sản | 565,14 Tr | 41,75% |
Tổng nợ | 593,52 Tr | 193,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -28,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -2,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -68,03 Tr | -600,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 82,72 Tr | 55,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,11 Tr | -0,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 104,82 Tr | 360,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 182,43 Tr | 2.163,72% |
Dòng tiền tự do | 134,22 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.347