Trang chủANGO • NASDAQ
add
AngioDynamics, Inc.
9,80 $
Sau giờ giao dịch:(1,86%)-0,18
9,62 $
Đóng cửa: 10 thg 4, 16:14:02 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
10,10 $
Mức chênh lệch một ngày
9,70 $ - 10,10 $
Phạm vi một năm
8,36 $ - 13,99 $
Giá trị vốn hóa thị trường
404,93 Tr USD
Số lượng trung bình
442,16 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 78,42 Tr | 8,91% |
Chi phí hoạt động | 47,91 Tr | 5,28% |
Thu nhập ròng | -8,08 Tr | -83,44% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,31 | -68,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,02 | -33,33% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -838,00 N | -154,71% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 37,81 Tr | -15,53% |
Tổng tài sản | 260,68 Tr | -8,67% |
Tổng nợ | 87,32 Tr | -12,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 173,36 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 41,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,08 Tr | -83,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,11 Tr | 76,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,51 Tr | 52,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 621,00 N | -91,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,83 Tr | 58,97% |
Dòng tiền tự do | -733,62 N | 94,92% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
9 thg 2, 1988
Trang web
Nhân viên
675