Trang chủANGS • LON
add
Angus Energy PLC
Giá đóng cửa hôm trước
0,22 GBX
Phạm vi một năm
17,00 GBX - 28,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
11,97 Tr GBP
Tỷ số P/E
73,00
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,35 Tr | -30,64% |
Chi phí hoạt động | 2,28 Tr | -55,61% |
Thu nhập ròng | -307,00 N | 93,91% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,15 | 91,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 674,50 N | -65,30% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,12 Tr | -48,43% |
Tổng tài sản | 77,23 Tr | -5,77% |
Tổng nợ | 36,41 Tr | -15,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 40,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,09 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -307,00 N | 93,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 758,00 N | -62,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 115,00 N | 109,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -707,50 N | 70,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 165,50 N | 110,11% |
Dòng tiền tự do | 127,81 N | -91,66% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
26