Trang chủANI • BKK
add
Asia Network International PCL
Giá đóng cửa hôm trước
2,56 ฿
Mức chênh lệch một ngày
2,52 ฿ - 2,68 ฿
Phạm vi một năm
2,30 ฿ - 3,94 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
4,84 T THB
Số lượng trung bình
121,83 N
Tỷ số P/E
8,45
Tỷ lệ cổ tức
7,63%
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,01 T | -16,52% |
Chi phí hoạt động | 155,06 Tr | -12,65% |
Thu nhập ròng | 153,05 Tr | -0,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,60 | 18,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 228,43 Tr | -13,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,09 T | -7,97% |
Tổng tài sản | 9,69 T | -3,72% |
Tổng nợ | 1,58 T | -27,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,85 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 153,05 Tr | -0,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | 341,84 Tr | -15,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,94 N | 99,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -292,21 Tr | -179,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -24,81 Tr | -113,00% |
Dòng tiền tự do | 172,86 Tr | 249,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
11 thg 6, 2009
Trang web
Nhân viên
168