Trang chủANLT • TLV
add
Analyst IMS Investment Mgmt Services Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13.430,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
13.240,00 ILA - 14.070,00 ILA
Phạm vi một năm
8.630,00 ILA - 18.800,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
1,72 T ILS
Số lượng trung bình
44,39 N
Tỷ số P/E
14,27
Tỷ lệ cổ tức
2,20%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 153,12 Tr | 59,30% |
Chi phí hoạt động | 105,55 Tr | 52,24% |
Thu nhập ròng | 34,44 Tr | 27,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,49 | -19,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 48,84 Tr | 74,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 306,33 Tr | 120,32% |
Tổng tài sản | 685,49 Tr | 67,58% |
Tổng nợ | 222,16 Tr | 32,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 463,33 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 20,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 29,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 34,44 Tr | 27,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,88 Tr | -44,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,29 Tr | -29,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 113,18 Tr | 14.992,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 126,69 Tr | 389,90% |
Dòng tiền tự do | 57,37 Tr | 31,25% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
278