Trang chủANO • ASX
add
Advance Zinctek Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,92 $
Phạm vi một năm
0,72 $ - 1,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
57,63 Tr AUD
Số lượng trung bình
152,00
Tỷ số P/E
40,07
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,60 Tr | 15,34% |
Chi phí hoạt động | 1,49 Tr | 10,70% |
Thu nhập ròng | 579,00 N | 21,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,06 | 5,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,22 Tr | 22,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 602,00 N | — |
Tổng tài sản | 38,74 Tr | -0,54% |
Tổng nợ | 1,81 Tr | -49,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 36,93 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 62,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 579,00 N | 21,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 442,00 N | -0,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -351,50 N | -21,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -104,00 N | 63,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -13,50 N | 89,62% |
Dòng tiền tự do | 572,38 N | 15,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
25