Trang chủANOT • STO
add
Anoto Group AB
Giá đóng cửa hôm trước
0,069 kr
Mức chênh lệch một ngày
0,062 kr - 0,073 kr
Phạm vi một năm
0,032 kr - 0,19 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
75,95 Tr SEK
Số lượng trung bình
29,39 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,11 Tr | -18,15% |
Chi phí hoạt động | 13,55 Tr | -10,01% |
Thu nhập ròng | -13,90 Tr | -38,43% |
Biên lợi nhuận ròng | -272,15 | -69,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -9,35 Tr | -17,38% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 196,00 N | -94,85% |
Tổng tài sản | 95,87 Tr | -33,94% |
Tổng nợ | 94,39 Tr | 45,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,48 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,10 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -27,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -98,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -13,90 Tr | -38,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,54 Tr | 24,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,13 Tr | -9,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,65 Tr | -16,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -17,00 N | -101,70% |
Dòng tiền tự do | -13,21 Tr | 21,13% |