Trang chủANX • ASX
add
Anax Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,035 $
Mức chênh lệch một ngày
0,035 $ - 0,035 $
Phạm vi một năm
0,0040 $ - 0,039 $
Giá trị vốn hóa thị trường
51,12 Tr AUD
Số lượng trung bình
2,66 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 762,15 N | 16,92% |
Thu nhập ròng | -1,15 Tr | -32,90% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -720,88 N | -20,02% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,39 Tr | 3,93% |
Tổng tài sản | 45,01 Tr | 7,74% |
Tổng nợ | 22,55 Tr | 25,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,10 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,15 Tr | -32,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | -849,30 N | -85,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -606,30 N | 60,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,19 Tr | 8,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -269,70 N | 69,93% |
Dòng tiền tự do | -1,09 Tr | 41,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
7