Trang chủAOA • ASX
add
Ausmon Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0020 $
Phạm vi một năm
0,0010 $ - 0,0090 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,71 Tr AUD
Số lượng trung bình
539,96 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 105,28 N | -67,35% |
Thu nhập ròng | -136,67 N | 66,08% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -114,83 N | 24,68% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 40,50 N | -57,74% |
Tổng tài sản | 2,62 Tr | 9,34% |
Tổng nợ | 1,56 Tr | 29,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,06 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,43 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -136,67 N | 66,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | -87,04 N | -25,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -30,89 N | 74,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 132,69 N | -29,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,77 N | 4.787,62% |
Dòng tiền tự do | -154,23 N | 13,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web