Trang chủAPCOF • OTCMKTS
add
American Critical Minerals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,18 $
Mức chênh lệch một ngày
0,17 $ - 0,18 $
Phạm vi một năm
0,087 $ - 0,39 $
Giá trị vốn hóa thị trường
20,01 Tr CAD
Số lượng trung bình
37,69 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 335,38 N | 33,91% |
Thu nhập ròng | -708,55 N | -76,23% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,20 Tr | 749,68% |
Tổng tài sản | 9,22 Tr | 250,96% |
Tổng nợ | 182,10 N | -21,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,04 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 85,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -708,55 N | -76,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | -779,06 N | -27,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -410,51 N | -852,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,47 Tr | 543,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,28 Tr | 1.359,49% |
Dòng tiền tự do | -427,73 N | -9,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web