Trang chủAPL • NZE
add
Asset Plus Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,18 $
Mức chênh lệch một ngày
0,18 $ - 0,18 $
Phạm vi một năm
0,17 $ - 0,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
63,84 Tr NZD
Số lượng trung bình
70,16 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NZE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (NZD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,60 Tr | -1,17% |
Chi phí hoạt động | 204,50 N | 19,24% |
Thu nhập ròng | 803,00 N | -30,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 50,23 | -30,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 898,50 N | 23,72% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (NZD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,32 Tr | 316,13% |
Tổng tài sản | 118,34 Tr | -37,98% |
Tổng nợ | 809,00 N | -98,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 117,53 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 362,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (NZD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 803,00 N | -30,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 522,00 N | 188,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -102,50 N | -173,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -725,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -305,50 N | 51,35% |
Dòng tiền tự do | 566,81 N | 2.306,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web