Trang chủAPMCF • OTCMKTS
add
Morien Resources Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,18 $
Phạm vi một năm
0,13 $ - 0,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
13,22 Tr CAD
Số lượng trung bình
7,59 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 196,79 N | 0,58% |
Thu nhập ròng | -16,02 N | 67,97% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,16 Tr | 102,76% |
Tổng tài sản | 2,91 Tr | 139,93% |
Tổng nợ | 1,59 Tr | 67,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,32 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 60,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -23,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -88,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -16,02 N | 67,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | -92,46 N | 36,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 307,84 N | -15,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,45 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,66 Tr | 658,71% |
Dòng tiền tự do | -14,66 N | 88,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
6