Trang chủAQ • STO
add
AQ Group AB
Giá đóng cửa hôm trước
217,20 kr
Mức chênh lệch một ngày
212,80 kr - 219,00 kr
Phạm vi một năm
132,00 kr - 219,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
19,92 T SEK
Số lượng trung bình
121,91 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,32 T | 9,27% |
Chi phí hoạt động | 955,00 Tr | 5,88% |
Thu nhập ròng | 168,00 Tr | 8,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,23 | -0,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,84 | 8,88% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 323,00 Tr | 12,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 992,00 Tr | 7,94% |
Tổng tài sản | 6,91 T | 5,21% |
Tổng nợ | 2,22 T | 2,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,69 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 91,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 168,00 Tr | 8,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 122,00 Tr | -57,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -53,00 Tr | 25,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -37,00 Tr | 71,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 27,00 Tr | -73,27% |
Dòng tiền tự do | 64,88 Tr | -61,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
7.994