Trang chủAQN • ASX
add
Aquirian Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,45 $
Mức chênh lệch một ngày
0,43 $ - 0,46 $
Phạm vi một năm
0,30 $ - 0,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
45,57 Tr AUD
Số lượng trung bình
103,34 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,13 Tr | 24,30% |
Chi phí hoạt động | 1,33 Tr | 3,67% |
Thu nhập ròng | 414,57 N | 306,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,10 | 266,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 763,81 N | 122,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,77 Tr | 78,55% |
Tổng tài sản | 34,39 Tr | 7,46% |
Tổng nợ | 18,30 Tr | -13,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 105,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 414,57 N | 306,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | -201,72 N | -209,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -230,84 N | -24,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 391,29 N | 182,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -41,26 N | 91,26% |
Dòng tiền tự do | 171,70 N | 74,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web