Trang chủAQUA • BKK
add
Aqua Corporation PCL
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 ฿
Mức chênh lệch một ngày
0,11 ฿ - 0,12 ฿
Phạm vi một năm
0,10 ฿ - 0,20 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
685,49 Tr THB
Số lượng trung bình
2,96 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 438,43 Tr | 321,29% |
Chi phí hoạt động | 117,25 Tr | 27,63% |
Thu nhập ròng | -508,12 Tr | 20,22% |
Biên lợi nhuận ròng | -115,90 | 81,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 48,12 Tr | 2.102,24% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 212,90 Tr | 359,15% |
Tổng tài sản | 8,25 T | 5,55% |
Tổng nợ | 2,93 T | 4,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,71 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -508,12 Tr | 20,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | 116,93 Tr | 51,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -27,40 Tr | 41,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -42,85 Tr | 52,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 46,35 Tr | 176,23% |
Dòng tiền tự do | 321,27 Tr | 319,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 3, 1994
Trang web
Nhân viên
33