Trang chủAQUAWALK • KLSE
add
Aquawalk Group Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,24 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,23 RM - 0,24 RM
Phạm vi một năm
0,22 RM - 0,45 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
442,32 Tr MYR
Số lượng trung bình
3,85 Tr
Tỷ số P/E
11,57
Tỷ lệ cổ tức
4,17%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 29,83 Tr | 5,94% |
Chi phí hoạt động | 8,92 Tr | 48,50% |
Thu nhập ròng | 6,33 Tr | -57,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,21 | -59,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,06 Tr | -3,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 180,87 Tr | 388,08% |
Tổng tài sản | 373,47 Tr | 86,39% |
Tổng nợ | 140,00 Tr | 25,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 233,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,84 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,33 Tr | -57,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | 22,64 Tr | 121,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 380,00 N | -97,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 111,02 Tr | 454,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 133,69 Tr | 2.046,27% |
Dòng tiền tự do | 21,63 Tr | 165,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trang web
Nhân viên
169