Trang chủAQX • ASX
add
Alice Queen Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,010 $
Phạm vi một năm
0,0020 $ - 0,016 $
Giá trị vốn hóa thị trường
19,25 Tr AUD
Số lượng trung bình
3,06 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,78 N | -54,95% |
Chi phí hoạt động | 521,31 N | -38,42% |
Thu nhập ròng | -579,21 N | 33,19% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,55 N | -48,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -508,36 N | 38,27% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 802,98 N | -52,54% |
Tổng tài sản | 1,19 Tr | -49,51% |
Tổng nợ | 1,48 Tr | 216,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -284,28 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,51 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -107,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -163,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -579,21 N | 33,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | -731,15 N | 26,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 16,02 N | 145,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 933,47 N | -48,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 216,13 N | -72,44% |
Dòng tiền tự do | -338,85 N | 38,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
2