Trang chủARAN • TLV
add
Aran Research and Development 1982 Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.794,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
3.606,00 ILA - 4.057,00 ILA
Phạm vi một năm
1.858,00 ILA - 4.997,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
178,09 Tr ILS
Số lượng trung bình
5,07 N
Tỷ số P/E
9,63
Tỷ lệ cổ tức
14,51%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 65,10 Tr | 11,42% |
Chi phí hoạt động | 7,96 Tr | -3,95% |
Thu nhập ròng | 6,37 Tr | 168,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,78 | 140,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,50 Tr | -2,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 53,76 Tr | 165,37% |
Tổng tài sản | 213,25 Tr | 10,83% |
Tổng nợ | 108,10 Tr | 29,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 105,15 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,37 Tr | 168,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | 20,20 Tr | 30,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 6,95 Tr | 2.126,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,99 Tr | 27,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 18,02 Tr | 542,57% |
Dòng tiền tự do | 12,65 Tr | 259,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
249