Trang chủARBV • OTCMKTS
add
AMERICAN RIVIERA BANCORP Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
24,70 $
Mức chênh lệch một ngày
24,70 $ - 24,70 $
Phạm vi một năm
17,91 $ - 28,28 $
Số lượng trung bình
825,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,37 Tr | 34,68% |
Chi phí hoạt động | 9,05 Tr | 11,52% |
Thu nhập ròng | 4,55 Tr | 125,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 31,65 | 67,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 14,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,40 Tr | 2,13% |
Tổng tài sản | 1,37 T | 6,88% |
Tổng nợ | 1,24 T | 6,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 127,67 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,55 Tr | 125,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web