Trang chủARGO • TLV
add
Argo Properties NV
Giá đóng cửa hôm trước
14.030,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
14.030,00 ILA - 14.530,00 ILA
Phạm vi một năm
10.150,00 ILA - 14.530,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
3,16 T ILS
Số lượng trung bình
67,58 N
Tỷ số P/E
12,72
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,16 Tr | 39,07% |
Chi phí hoạt động | 1,33 Tr | -38,82% |
Thu nhập ròng | 15,64 Tr | 4,80% |
Biên lợi nhuận ròng | 118,81 | -24,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 12,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 46,55 Tr | 69,08% |
Tổng tài sản | 1,03 T | 23,00% |
Tổng nợ | 534,02 Tr | 27,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 498,41 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,64 Tr | 4,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,98 Tr | 66,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -47,49 Tr | -10,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 57,60 Tr | 1.506,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 20,32 Tr | 151,04% |
Dòng tiền tự do | -18,37 Tr | -516,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
59