Trang chủARIS • BIT
add
Tập đoàn Ariston Thermo Group
Giá đóng cửa hôm trước
4,03 €
Mức chênh lệch một ngày
3,98 € - 4,05 €
Phạm vi một năm
3,45 € - 5,72 €
Giá trị vốn hóa thị trường
509,59 Tr EUR
Số lượng trung bình
443,48 N
Tỷ số P/E
11,23
Tỷ lệ cổ tức
2,48%
Sàn giao dịch chính
BIT
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 721,60 Tr | 4,69% |
Chi phí hoạt động | 238,70 Tr | 11,10% |
Thu nhập ròng | 36,85 Tr | 114,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,11 | 104,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 72,90 Tr | -4,77% |
Thuế suất hiệu dụng | -11,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 248,60 Tr | -29,13% |
Tổng tài sản | 3,58 T | 0,29% |
Tổng nợ | 2,06 T | -3,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,52 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 345,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 36,85 Tr | 114,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | 130,75 Tr | -5,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -58,30 Tr | -20,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -58,50 Tr | -53,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,55 Tr | -74,02% |
Dòng tiền tự do | 9,00 Tr | -56,82% |
Giới thiệu
Ariston Holding N.V., known simply as Ariston, is an Italian multinational operating in the thermal comfort sector, active in the production of solutions for space and water heating, burners and components.
Founded in 1975 through the split of Industrie Merloni into several companies, it is headquartered in Fabriano, the Merloni family's traditional home.
It has been listed on the Milan Stock Exchange since November 2021. Wikipedia
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
10.206