Trang chủARKO • NASDAQ
add
Arko Corp.
6,73 $
Sau giờ giao dịch:(1,78%)+0,12
6,85 $
Đóng cửa: 17 thg 4, 18:32:14 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
6,30 $
Mức chênh lệch một ngày
6,39 $ - 6,74 $
Phạm vi một năm
3,71 $ - 6,74 $
Giá trị vốn hóa thị trường
746,30 Tr USD
Số lượng trung bình
996,04 N
Tỷ số P/E
45,53
Tỷ lệ cổ tức
1,78%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,52 T | -10,65% |
Chi phí hoạt động | 263,17 Tr | -7,74% |
Thu nhập ròng | 1,86 Tr | 180,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,12 | 192,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 58,79 Tr | 14,53% |
Thuế suất hiệu dụng | -12,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 311,47 Tr | 16,62% |
Tổng tài sản | 3,53 T | -2,37% |
Tổng nợ | 3,17 T | -2,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 367,24 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 110,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,86 Tr | 180,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 44,58 Tr | 96,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -26,07 Tr | 23,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -20,52 Tr | -32,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,02 Tr | 92,43% |
Dòng tiền tự do | 11,57 Tr | 346,47% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1970
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
9.748