Trang chủARTA • IDX
add
Arthavest Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
2.750,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
2.730,00 Rp - 2.790,00 Rp
Phạm vi một năm
1.800,00 Rp - 4.770,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
1,25 NT IDR
Số lượng trung bình
53,72 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,00%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
.INX
0,24%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,06 T | -22,20% |
Chi phí hoạt động | 12,37 T | -25,64% |
Thu nhập ròng | 2,09 T | -75,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,68 | -68,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,26 T | 7,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 54,49 T | -28,66% |
Tổng tài sản | 268,12 T | -8,34% |
Tổng nợ | 9,04 T | -36,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 259,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 446,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,09 T | -75,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,61 T | -36,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 156,35 Tr | -99,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | 100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,76 T | -81,03% |
Dòng tiền tự do | 7,11 T | -44,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
155