Trang chủARTRONIQ • KLSE
add
Artroniq Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,14 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,14 RM - 0,15 RM
Phạm vi một năm
0,070 RM - 0,17 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
67,39 Tr MYR
Số lượng trung bình
398,26 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,91 Tr | 66,88% |
Chi phí hoạt động | 3,95 Tr | 205,81% |
Thu nhập ròng | -3,20 Tr | -153,08% |
Biên lợi nhuận ròng | -81,76 | -131,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,23 Tr | -141,89% |
Thuế suất hiệu dụng | -13,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,11 Tr | 1.255,05% |
Tổng tài sản | 62,79 Tr | -39,17% |
Tổng nợ | 4,84 Tr | -50,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 57,95 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 442,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,20 Tr | -153,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,51 Tr | 58.583,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 430,00 N | 618,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -197,00 N | 64,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,74 Tr | 682,87% |
Dòng tiền tự do | 5,47 Tr | 454,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
38