Trang chủARVINDFASN • NSE
add
ARVIND FASHIONS LTD
Giá đóng cửa hôm trước
473,80 ₹
Mức chênh lệch một ngày
469,20 ₹ - 479,85 ₹
Phạm vi một năm
366,20 ₹ - 579,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
63,07 T INR
Số lượng trung bình
198,29 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,34%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,77 T | 14,45% |
Chi phí hoạt động | 6,43 T | 14,70% |
Thu nhập ròng | 255,70 Tr | -4,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,86 | -16,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 3,40 | 70,14% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,31 T | 18,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 486,00 Tr | -67,84% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,83 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 133,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 255,70 Tr | -4,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
5 thg 1, 2016
Trang web
Nhân viên
1.079