Trang chủARVN • NASDAQ
add
Arvinas Inc
10,97 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
10,97 $
Đóng cửa: 15 thg 4, 16:01:24 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
11,00 $
Mức chênh lệch một ngày
10,65 $ - 11,05 $
Phạm vi một năm
5,90 $ - 14,51 $
Giá trị vốn hóa thị trường
701,65 Tr USD
Số lượng trung bình
899,81 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,50 Tr | -83,95% |
Chi phí hoạt động | 81,20 Tr | -30,83% |
Thu nhập ròng | -67,40 Tr | -49,45% |
Biên lợi nhuận ròng | -709,47 | -831,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -1,10 | -74,60% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -71,00 Tr | -24,34% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 685,40 Tr | -34,06% |
Tổng tài sản | 717,90 Tr | -34,22% |
Tổng nợ | 284,00 Tr | -46,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 433,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 63,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -22,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -35,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -67,40 Tr | -49,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | -30,40 Tr | 63,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 145,80 Tr | 47,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -74,00 Tr | -14.900,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 41,40 Tr | 170,59% |
Dòng tiền tự do | -13,41 Tr | 77,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
246