Trang chủARWY • CNSX
add
ARway Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,070 $
Phạm vi một năm
0,030 $ - 0,16 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,71 Tr CAD
Số lượng trung bình
7,72 N
Tỷ số P/E
159,09
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 310,29 N | — |
Chi phí hoạt động | 224,17 N | — |
Thu nhập ròng | 106,50 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | 34,32 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,92 N | — |
Tổng tài sản | 1,09 Tr | — |
Tổng nợ | 1,43 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -341,51 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 38,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -7,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 16,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -35,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 106,50 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -156,53 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 148,38 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,15 N | — |
Dòng tiền tự do | -59,64 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022
Trụ sở chính
Trang web