Trang chủASIABRN • KLSE
add
Asia Brands Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,52 RM
Phạm vi một năm
0,47 RM - 0,58 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
120,98 Tr MYR
Số lượng trung bình
2,76 N
Tỷ số P/E
188,41
Tỷ lệ cổ tức
3,85%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 38,62 Tr | -6,36% |
Chi phí hoạt động | 20,52 Tr | -2,51% |
Thu nhập ròng | 166,00 N | -77,98% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,43 | -76,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,22 Tr | -55,79% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,90 Tr | 35,76% |
Tổng tài sản | 278,08 Tr | -8,30% |
Tổng nợ | 43,83 Tr | -32,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 234,25 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 232,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 166,00 N | -77,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,92 Tr | -60,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -245,00 N | 74,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,50 Tr | 157,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,18 Tr | 6,48% |
Dòng tiền tự do | 2,62 Tr | -60,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
1.675