Trang chủASTEEL • KLSE
add
Asteel Group Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,065 RM
Phạm vi một năm
0,060 RM - 0,090 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
31,52 Tr MYR
Số lượng trung bình
107,12 N
Tỷ số P/E
1.625,00
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 77,65 Tr | 13,26% |
Chi phí hoạt động | 2,22 Tr | -91,22% |
Thu nhập ròng | -340,00 N | -156,35% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,44 | -150,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,92 Tr | -28,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 68,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 35,62 Tr | 408,12% |
Tổng tài sản | 247,70 Tr | 1,89% |
Tổng nợ | 168,50 Tr | 2,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 79,19 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 484,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -340,00 N | -156,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,85 Tr | -117,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,75 Tr | -10.559,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,90 Tr | 178,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,30 Tr | 1.526,01% |
Dòng tiền tự do | -3,59 Tr | 74,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
410