Trang chủASTINO • KLSE
add
Astino Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,51 RM
Phạm vi một năm
0,49 RM - 0,56 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
249,17 Tr MYR
Số lượng trung bình
53,51 N
Tỷ số P/E
5,27
Tỷ lệ cổ tức
1,98%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 172,73 Tr | 12,48% |
Chi phí hoạt động | -1,22 Tr | 3,94% |
Thu nhập ròng | 16,09 Tr | 132,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,32 | 106,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 24,58 Tr | 94,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 95,70 Tr | 3,85% |
Tổng tài sản | 659,61 Tr | 5,10% |
Tổng nợ | 59,32 Tr | -9,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 600,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 471,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 16,09 Tr | 132,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 22,05 Tr | 113,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,42 Tr | -1.340,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,56 Tr | 41,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,87 Tr | 180,60% |
Dòng tiền tự do | 18,83 Tr | 209,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
584